Chỉ số điều hành
Performance
— Hiệu suất từ quảng cáo đến tiếp cận và chốt cănDATA theo ngày
— Snapshot từ báo cáo Excel trong Reports/DailyDATA ghi nhận tại từng ngày báo cáo
Mỗi điểm là tổng DATA trong snapshot ngày đó; không cộng dồn các snapshot.
Phễu chuyển đổi
— Tiền đứng ngoài phễu · bấm từng tầng để xem dự án nào đóng gópDòng tiền theo dự án & theo tháng
Phân bổ chi tiêu theo dự án
Di chuột xem chi tiết · bấm để mở hồ sơ dự án
Chi tiêu theo tháng × Hồ sơ đóng
Cột = chi tiêu (triệu) · đường = hồ sơ đóng · tháng đang chọn tô đậm
Phạm vi dữ liệu quảng cáo
Bản đồ hiệu quả: CP/DATA × Tỷ lệ tiếp cận
— Kích thước bóng = chi tiêu · trái-trên là vùng vàng · bấm bóng để mở hồ sơ khoa / chương trình
Đã có hồ sơ đóng
Chưa đóng · CP/DATA chấp nhận được
Chưa đóng · CP/DATA cao
Hiệu quả theo Khoa / chiến dịch
— Bấm cột để sắp xếp · bấm dòng để mở hồ sơ khoa / chương trìnhBảng khoa / chương trình
| Khoa / CT | Chi tiêu | Mess | CP/Mess | DATA | Mess→DATA | CP/DATA | Tiếp cận | %TC | Hồ sơ đóng | CP/Đóng |
|---|
Tốt
Cảnh báo
Xấu / cần xử lý
Xu hướng theo tháng
— Đang tốt lên hay xấu đi?Top quảng cáo theo chi tiêu
— Tên lấy từ cột Tên quảng cáo (Meta Creative Reporting)| Tên quảng cáo | Tài khoản | Khoa / CT | Chi tiêu | Kết quả | CP/KQ | Hiển thị | CTR | CPM |
|---|
Hiệu suất theo line điều trị / CSKH
— DATA là tiền: %TC < 60% tô đỏ · bấm cột để sắp xếp| Line CSKH | Vùng | Chi MKT đổ về | Mess | DATA | Tiếp cận | Chưa TC | %TC | Chốt |
|---|
Hiển thị các line có ≥ 10 DATA trong kỳ. "Chưa TC" = DATA − Tiếp cận.
DATA tiếp cận vs bỏ nguội theo line
Top line theo lượng DATA
Xanh = đã tiếp cận · đỏ = chưa tiếp cận
⏱️ DATA bỏ nguội theo dự án
SĐT đã trả tiền mà sales chưa gọi — xử lý ngay
Tỷ lệ Mess → DATA theo dự án
Mess có để lại SĐT không? Cao = content hút đúng khách
CP/DATA theo dự án
Chi phí để có 1 SĐT — thấp là tốt (chỉ tính dự án ≥ 10 DATA)
Bản đồ nhiệt: Khoa × MKT — tỷ lệ Mess→DATA
— Kênh/MKT nào ra DATA chất ở khoa / chương trình nào?
Tỷ lệ thấp
cao · ô xám = dưới 15 mess (chưa đủ mẫu)